Báo Giá Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Heavy & Electric

Báo Giá Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi

Báo Giá Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi 2026 – Trọn Gói Theo Công Suất Và Phân Khúc

Báo giá máy lạnh âm trần Mitsubishi luôn là một trong những từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất bởi các chủ đầu tư đang chuẩn bị lắp đặt cho văn phòng, showroom, nhà hàng hoặc công trình nhà ở cao cấp. Câu hỏi thường gặp không chỉ là “giá bao nhiêu” mà còn là “tại sao cùng một model nhưng mỗi đơn vị báo một giá khác nhau” – đây là điểm tôi sẽ làm rõ trong bài này.

Bài viết tổng hợp đầy đủ bảng giá tham khảo theo từng công suất 2HP–5HP, phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá lắp đặt thực tế, hướng dẫn nhận báo giá chính xác và những lưu ý quan trọng để tránh chọn sai cấu hình. Mọi mức giá được cập nhật theo thị trường TP.HCM tháng 5/2026 tại Điện Lạnh Việt Đại Tín – đơn vị chuyên phân phối và lắp đặt máy lạnh âm trần Mitsubishi từ năm 2015.

20–60 tr

Khoảng giá theo HP

2–5 HP

Dải công suất

Trọn gói

Không phát sinh

Miễn phí

Khảo sát thực tế

Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Là Gì Và Khi Nào Nên Chọn Dòng Này?

Máy lạnh âm trần Mitsubishi là dòng điều hòa cassette được thiết kế để lắp ẩn vào trần thạch cao, chỉ để lộ mặt nạ phẳng kích thước khoảng 57 × 57 cm phía dưới. Toàn bộ thiết bị bao gồm dàn lạnh, motor, hệ thống quạt và trao đổi nhiệt được giấu hoàn toàn bên trên trần, tạo ra một không gian sạch sẽ và thẩm mỹ cao.

Máy lạnh âm trần Mitsubishi là gì

Đặc điểm nổi bật nhất của dòng này là khả năng thổi gió 4 hướng đồng thời, phủ hơi lạnh đều khắp căn phòng theo hình xoắn ốc từ trên xuống. So với máy lạnh treo tường chỉ thổi một hướng, máy âm trần phủ hiệu quả diện tích gấp 2–3 lần trên cùng công suất – đó là lý do dòng này được chọn cho các không gian thương mại và nhà ở cao cấp tại TP.HCM.

Một điểm cần lưu ý ngay từ đầu: báo giá máy lạnh âm trần Mitsubishi luôn gồm 2 phần – giá thân máy và chi phí lắp đặt trọn gói. Báo giá trọn gói sẽ thay đổi theo chiều dài ống đồng, vị trí dàn nóng, vật tư sử dụng và điều kiện thi công thực tế. Đừng chỉ so sánh giá thân máy giữa các đơn vị mà bỏ qua phần lắp đặt – đây là chỗ tạo ra chênh lệch tới 30–50% chi phí cuối cùng.

Bảng Báo Giá Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Theo Công Suất 2026

Bảng giá dưới đây được tổng hợp từ thị trường TP.HCM tháng 5/2026, áp dụng cho dòng Mitsubishi Heavy Industries – thương hiệu được lắp đặt nhiều nhất tại Điện Lạnh Việt Đại Tín. Giá đã bao gồm thân máy + vật tư + nhân công + hút chân không + chạy thử bàn giao, đường ống tiêu chuẩn ≤ 5m.

Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, chương trình ưu đãi và điều kiện thi công thực tế. Liên hệ 0939 887 762 để nhận báo giá chính xác theo công trình.

Công suất BTU danh định Diện tích phủ Model phổ biến Giá trọn gói
2 HP 18.000 BTU 20–28 m² FDT50CNZ-W5
1 pha · Non-Inverter
~20.949.000 đ
2.5 HP 21.000–24.000 BTU 25–35 m² FDT60CNZ-W5
1 pha · Non-Inverter
~22.500.000 đ
3 HP 28.000 BTU 28–40 m² FDT71CNZ-W5
1 pha · Non-Inverter
~24.849.000 đ
4 HP 1 PHA 36.000 BTU 40–55 m² FDT100CNZ-W5
1 pha · Non-Inverter
~32.599.000 đ
4 HP 3 PHA 36.000 BTU 40–55 m² FDT100CSZ-W5
3 pha · Non-Inverter
~33.599.000 đ
4–5 HP 3 PHA 42.000 BTU 50–65 m² FDT125CSZ-W5
3 pha · Non-Inverter
~35.699.000 đ
5 HP INVERTER 47.800 BTU 60–80 m² FDT125YA-W5
1 pha · Inverter · Tiết kiệm điện
~40.099.000 đ
5 HP 3 PHA 47.800 BTU 60–80 m² FDT140CSZ-W5
3 pha · Non-Inverter
~39.099.000 đ

Khách hàng có ngân sách tối ưu hoặc đang cải tạo từng giai đoạn có thể tham khảo dòng máy lạnh âm trần Mitsubishi cũ đã qua kiểm định – tiết kiệm 30–40% chi phí ban đầu mà vẫn đảm bảo vận hành ổn định.

Mitsubishi Heavy Và Mitsubishi Electric – Sự Khác Biệt Ảnh Hưởng Đến Báo Giá

Đây là điểm quan trọng cần làm rõ ngay khi nhận báo giá. Mitsubishi tại Việt Nam có hai thương hiệu độc lập: Mitsubishi Heavy Industries và Mitsubishi Electric. Cả hai đều là tập đoàn Nhật Bản nhưng là hai công ty khác nhau với triết lý sản phẩm và phân khúc giá khác biệt.

Mitsubishi Heavy Industries

Series FDT cassette được thiết kế chuyên cho công trình thương mại và dân dụng – tập trung vào độ bền vận hành dài hạn, mức ồn thấp và giá cả hợp lý. Phổ biến nhất trong các dự án văn phòng, showroom, nhà hàng tại TP.HCM.

Khoảng giá: 20–40 triệu trọn gói

Series chính: FDT50/71/100/125/140

Phù hợp: Văn phòng, showroom, nhà ở

Mitsubishi Electric

Series PLA-M và PCA tập trung vào công nghệ Inverter tiên tiến và các tính năng smart (kết nối Wi-Fi, lập lịch chi tiết). Giá thường cao hơn Mitsubishi Heavy cùng công suất 15–25%, phù hợp với công trình ưu tiên công nghệ và tiện nghi cao.

Khoảng giá: 25–55 triệu trọn gói

Series chính: PLA-M, PCA, PLY

Phù hợp: Văn phòng cao cấp, smart home

Trong phần lớn các trường hợp, Việt Đại Tín đề xuất Mitsubishi Heavy series FDT cho công trình thương mại tầm trung và nhà ở – cân bằng tốt giữa độ bền, mức ồn và chi phí. Mitsubishi Electric phù hợp khi khách hàng có nhu cầu đặc thù về điều khiển thông minh hoặc đồng bộ với hệ thống BMS sẵn có.

Báo Giá Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi

Việt Đại Tín – Chuyên Phân Phối Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Tại TP.HCM

Cần báo giá chính xác cho công trình của bạn?

Đội kỹ thuật khảo sát thực tế miễn phí, tính tải lạnh chính xác, đề xuất model phù hợp và báo giá liệt kê từng hạng mục cụ thể. Cam kết không phát sinh sau khi ký hợp đồng.

Báo Giá Theo Từng Phân Khúc Công Suất – Phân Tích Chi Tiết

Phân khúc 2 HP – Cho phòng nhỏ và vừa

Dòng 2 HP tương đương khoảng 18.000 BTU, phủ hiệu quả diện tích 20–28 m². Đây là phân khúc được tìm kiếm nhiều nhất vì phù hợp với văn phòng nhỏ, shop thời trang, spa mini, phòng họp 6–8 ghế và phòng khách nhà phố có trần thạch cao. Giá trọn gói khoảng 20.949.000 đ với FDT50CNZ-W5.

Đặc điểm phân khúc:

— Chi phí đầu tư vừa phải, phù hợp ngân sách startup và hộ gia đình

— Dùng điện 1 pha 220V phổ biến – không cần nâng cấp tủ điện

— Lắp đặt phù hợp với phần lớn công trình dân dụng tại TP.HCM

— Thiết kế mặt nạ phẳng đẹp, thổi gió đều 4 hướng

Phân khúc 2.5 HP – 3 HP – Cho không gian trung bình

Phân khúc 2.5–3 HP phù hợp với phòng 25–40 m². Đây là lựa chọn tốt cho showroom vừa, văn phòng 10 nhân viên, phòng đào tạo, nhà hàng nhỏ hoặc quán café có không gian kín. Giá trọn gói dao động từ 22.500.000 đ đến 24.849.000 đ tùy model.

Lưu ý khi chọn:

— Phù hợp cho không gian hoạt động liên tục 6–10 giờ/ngày

— Cân nhắc Inverter nếu chạy >8 giờ/ngày để tiết kiệm điện dài hạn

— Cân bằng tốt giữa chi phí đầu tư và hiệu quả làm lạnh

Phân khúc 4 HP – Cho công trình vừa và lớn

Dòng 4 HP tương đương 36.000 BTU, thường dùng cho văn phòng mở 40–55 m², nhà hàng, showroom, cửa hàng mặt tiền hoặc khu vực tiếp khách. Giá thân máy và lắp đặt cao hơn do dàn nóng lớn, ống đồng tiết diện lớn và yêu cầu kỹ thuật chắc chắn hơn. Có hai lựa chọn:

FDT100CNZ-W5 – 1 pha

Giá ~32.599.000 đ. Phù hợp công trình có sẵn điện 1 pha, không cần nâng cấp tủ điện.

FDT100CSZ-W5 – 3 pha

Giá ~33.599.000 đ. Phù hợp nhà hàng, công trình thương mại đã có sẵn điện 3 pha.

Phân khúc 5 HP – Cho không gian rộng

Dòng 5 HP phù hợp với không gian 60–80 m², đông người hoặc công trình thương mại cần khả năng làm lạnh mạnh. Giá trọn gói từ 39.099.000 đ (3 pha) đến 40.099.000 đ (Inverter 1 pha). Với khu vực dài, có nhiều vách ngăn, đội kỹ thuật thường khuyến nghị khảo sát để quyết định lắp một máy 5 HP hay chia thành 2 máy 3 HP nhằm phân bổ gió đều hơn.

Xem chi tiết về thông số và đặc điểm máy lạnh âm trần Mitsubishi 5 HP để hiểu rõ hơn trước khi quyết định.

Inverter Hay Non-Inverter – Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Và Chi Phí Vận Hành Dài Hạn

Chênh lệch giá giữa Inverter và Non-Inverter cùng công suất thường khoảng 1.000.000–3.000.000 đ. Quyết định chọn dòng nào không chỉ dựa vào giá ban đầu mà phải tính cả chi phí điện năng trong 5–10 năm vận hành.

Dòng Non-Inverter

Giá đầu tư ban đầu tốt, cấu tạo đơn giản, dễ bảo trì và sửa chữa. Phù hợp với công trình cần tối ưu chi phí ban đầu hoặc không sử dụng máy liên tục cả ngày.

Phù hợp khi: chạy <6 giờ/ngày, ngân sách hạn chế, ưu tiên dễ sửa

Dòng Inverter

Giá cao hơn 1–3 triệu nhưng tiết kiệm điện 25–35% khi dùng nhiều giờ mỗi ngày. Vận hành êm hơn, duy trì nhiệt độ ổn định, phù hợp văn phòng, spa, showroom hoạt động liên tục.

Phù hợp khi: chạy >8 giờ/ngày, cần nhiệt độ ổn định, vận hành dài hạn

Cách quyết định nhanh: Nếu thời gian hoạt động máy > 8 giờ/ngày, chọn Inverter sẽ hoàn vốn chênh lệch trong 2–3 năm và sinh lời từ năm thứ 4 nhờ tiết kiệm điện. Ngược lại, nếu < 6 giờ/ngày, Non-Inverter là lựa chọn kinh tế hơn về tổng chi phí sở hữu.

Báo Giá Theo Từng Loại Công Trình – Văn Phòng, Nhà Hàng, Showroom

Mỗi loại công trình có đặc thù riêng về tải nhiệt, mật độ người và yêu cầu vận hành – dẫn đến cách chọn công suất và mức giá khác nhau. Đây là gợi ý theo kinh nghiệm thực tế từ hàng trăm công trình Việt Đại Tín đã thi công.

Văn phòng nhỏ 20–30 m²

Phù hợp máy 2 HP. Nếu chạy cả ngày, cân nhắc phương án Inverter cho văn phòng.

Giá tham khảo: ~21 triệu

Shop, spa, salon 25–40 m²

Cần thẩm mỹ cao, ưu tiên máy âm trần Mitsubishi 2 HP hoặc 2.5 HP. Mức ồn 30–35 dB phù hợp không gian spa thư giãn.

Giá tham khảo: ~21–23 triệu

Showroom 40–80 m²

Thường có nhiều cửa kính và đèn chiếu sáng, cần tính tải nhiệt kỹ. Tham khảo giải pháp cho showroom.

Giá tham khảo: ~32–40 triệu

Nhà hàng, quán café

Mật độ người cao, cửa ra vào liên tục. Chọn công suất dư 15–20% hoặc chia nhiều máy nhỏ để phủ đều.

Giá tham khảo: ~33–60 triệu

Phòng khách nhà phố

Dòng 2 HP hoặc 3 HP tùy diện tích. Xem tư vấn cho gia đình chi tiết.

Giá tham khảo: ~21–25 triệu

Hội trường, sảnh tiếp khách

Ưu tiên khảo sát thực tế để chọn đúng số lượng máy, công suất và nguồn điện 3 pha phù hợp.

Giá tham khảo: ~40 triệu/máy

Chi Phí Lắp Đặt Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Bao Gồm Những Gì?

Khi nhận báo giá máy lạnh âm trần Mitsubishi, khách hàng cần phân biệt rõ giá thân máy và giá lắp đặt trọn gói. Một báo giá đầy đủ chuyên nghiệp phải liệt kê chi tiết các hạng mục sau:

1. Thân máy chính hãng

Dàn lạnh + dàn nóng + mặt nạ + remote điều khiển + tem bảo hành chính hãng

2. Ống đồng và bảo ôn

Ống đồng ACR đúng tiêu chuẩn + bảo ôn Armaflex toàn tuyến

3. Dây điện và phụ kiện điện

Dây điện nguồn, dây tín hiệu, CB (aptomat) chuyên dụng cho máy lạnh

4. Ống nước xả

Ống PVC thoát nước ngưng + vật tư cố định, đảm bảo độ dốc tự chảy

5. Giá đỡ và ty treo

Giá đỡ dàn nóng + ty ren M10 treo dàn lạnh chắc chắn, chống rung

6. Nhân công thi công

Khoan tường, đi ống âm trần, lắp dàn lạnh cân bằng, đấu nối điện

7. Hút chân không

Bước bắt buộc 30–45 phút, đảm bảo tuổi thọ compressor 10+ năm

8. Chạy thử và nghiệm thu

Đo dòng vận hành, kiểm tra nhiệt độ thổi, bàn giao có biên bản kỹ thuật

Lưu ý quan trọng: Máy lạnh âm trần có chi phí lắp đặt cao hơn máy treo tường vì thi công phức tạp – xử lý thoát nước ngưng, treo dàn lạnh cân bằng, đi ống đồng trong trần và đảm bảo thẩm mỹ trần thạch cao. Mức chênh lệch thường 30–50% so với lắp máy treo tường cùng công suất.

Vì Sao Cùng Một Model Mitsubishi Nhưng Báo Giá Lại Khác Nhau Giữa Các Đơn Vị?

Đây là câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất từ khách hàng. Khi cùng tra một model FDT100CNZ-W5, đơn vị A báo 28 triệu, đơn vị B báo 32 triệu, đơn vị C báo 35 triệu – chênh lệch lên tới 7 triệu cho cùng một sản phẩm. Lý do thực sự nằm ở những yếu tố sau:

1

Báo giá đã bao gồm mặt nạ chưa?

Một số đơn vị tách giá mặt nạ riêng (2–3 triệu) để báo “giá rẻ”, khi ký hợp đồng mới phát sinh. Hỏi rõ “giá đã bao gồm mặt nạ chưa” trước khi so sánh.

2

Đã bao gồm VAT, remote, vật tư, công lắp chưa?

“Giá máy 28 triệu” có thể chỉ là giá thân máy chưa VAT. Khi cộng đủ VAT 10% + vật tư + nhân công, giá thực tế lên 35 triệu. Đơn vị báo giá 32 triệu trọn gói lại rẻ hơn thực sự.

3

Vị trí lắp dàn nóng dễ hay khó

Dàn nóng đặt ban công sát phòng giá khác với đặt sân thượng tầng 5 (cần thuê thang cẩu). Báo giá tốt phải khảo sát thực tế trước, không thể báo qua điện thoại.

4

Chiều dài ống đồng và dây điện thực tế

Báo giá trọn gói thường tính ống ≤ 5m. Nếu công trình cần ống 10–15m, phụ phí mỗi mét ống có thể 250.000–400.000 đ. Yêu cầu báo giá ghi rõ chiều dài bao gồm.

5

Chính sách bảo hành lắp đặt sau thi công

Đơn vị bảo hành công trình 6–12 tháng có giá cao hơn đơn vị “lắp xong là xong”. Tính chi phí gọi thợ sửa khi có sự cố – bảo hành dài thường tiết kiệm hơn về tổng chi phí.

6

Số lượng máy trong đơn hàng

Đơn 1 máy giá khác đơn 4–5 máy cùng công trình. Lắp nhiều máy cùng lúc tiết kiệm chi phí khảo sát, di chuyển, nhân công – giảm 5–10% giá đơn vị.

Kinh Nghiệm Nhận Báo Giá Chính Xác – Chuẩn Bị Gì Trước Khi Liên Hệ?

Để nhận báo giá máy lạnh âm trần Mitsubishi sát thực tế nhất ngay lần đầu liên hệ, khách hàng nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau. Càng cụ thể, báo giá càng chính xác và càng tránh phát sinh khi thi công.

Thông tin cần chuẩn bị

— Diện tích phòng cần lắp (m²)

— Chiều cao trần (m)

— Loại công trình: nhà ở, văn phòng, shop, nhà hàng, showroom

— Hướng nắng và số lượng cửa kính

— Số người sử dụng thường xuyên

— Vị trí dự kiến đặt dàn nóng

— Khoảng cách dàn lạnh – dàn nóng (m)

— Trần đã hoàn thiện hay chưa

— Nguồn điện hiện có: 1 pha hay 3 pha

— Thời gian dự kiến chạy máy/ngày

Nếu bạn không chắc về thông số kỹ thuật (đặc biệt là pha điện), đội kỹ thuật Việt Đại Tín có thể khảo sát thực tế tại công trình hoàn toàn miễn phí. Tham khảo bài chọn máy lạnh âm trần Mitsubishi 1 pha hay 3 pha để hiểu rõ hơn cách đánh giá hạ tầng điện.

Điện Lạnh Việt Đại Tín – Đơn Vị Chuyên Phân Phối Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Tại TP.HCM

Hoạt động từ năm 2015, Điện Lạnh Việt Đại Tín là đơn vị chuyên phân phối và lắp đặt máy lạnh âm trần Mitsubishi tại TP.HCM. Với hơn 500 công trình đã bàn giao – từ căn hộ, nhà phố, showroom, văn phòng đến hội trường thương mại – chúng tôi hiểu rõ đặc thù từng loại không gian và đề xuất phương án phù hợp nhất với nhu cầu thực tế của khách hàng.

Khác biệt của Việt Đại Tín nằm ở quy trình tư vấn minh bạch: khảo sát thực tế trước, báo giá chi tiết sau – không tư vấn qua điện thoại, không báo giá “chung chung”, không có khoản phát sinh sau khi ký hợp đồng.

10+

Năm kinh nghiệm

500+

Công trình bàn giao

0 đ

Phí khảo sát

1–2 ngày

Thi công bàn giao

Quy trình tư vấn và lắp đặt 6 bước

1

Tiếp nhận nhu cầu

Khách hàng gọi điện hoặc nhắn Zalo, cung cấp thông tin cơ bản về công trình.

2

Tư vấn sơ bộ công suất

Đề xuất ban đầu về công suất, model phù hợp dựa trên thông tin đã cung cấp.

3

Khảo sát thực tế miễn phí

Kỹ thuật viên đến tận công trình đo đạc, kiểm tra điện, đánh giá điều kiện thi công.

4

Đề xuất model Mitsubishi cụ thể

Chốt model FDT phù hợp nhất dựa trên kết quả khảo sát và nhu cầu sử dụng.

5

Lập báo giá chi tiết

Báo giá liệt kê từng hạng mục máy + vật tư + nhân công, không gộp chung.

6

Thi công – hút chân không – chạy thử – bàn giao

Thi công đúng quy trình, bàn giao có biên bản kỹ thuật và cấp phiếu bảo hành công trình.

Hàng chính hãng – đầy đủ tem CO/CQ

Bảo hành chính hãng Mitsubishi Heavy/Electric theo quy định nhà sản xuất.

Báo giá minh bạch, không phát sinh ẩn

Ký hợp đồng xong giá là cố định, không có khoản bất ngờ trong quá trình thi công.

Thi công đúng quy trình – không cắt xén

Hút chân không 30–45 phút bắt buộc, đo dòng vận hành trước khi bàn giao.

Bảo hành công trình + nhắc lịch bảo trì

Bảo hành máy theo hãng + bảo hành công trình. Có nhân viên chủ động nhắc lịch định kỳ.

Điện Lạnh Việt Đại Tín · TP.HCM · Từ 2015

Nhận Báo Giá Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Trọn Gói Trong Ngày

Khảo sát thực tế tại công trình miễn phí · Tư vấn công suất chính xác · Báo giá chi tiết từng hạng mục · Thi công 1–2 ngày bàn giao · Bảo hành tận tâm

183 Quốc lộ 13 cũ, Hiệp Bình, TP.HCM

8h–18h · Thứ 2 – Chủ nhật

dienlanhvietdaitin.com

info@dienlanhvietdaitin.com

Khảo sát miễn phí  ·  Báo giá trọn gói  ·  Thi công đúng hẹn  ·  Bảo hành tận tâm

Máy lạnh âm trần Mitsubishi cũ tiết kiệm 30 -40%

-16%
Giá gốc là: 19,000,000₫.Giá hiện tại là: 16,000,000₫.
-32%
Giá gốc là: 25,000,000₫.Giá hiện tại là: 17,000,000₫.